red silk cotton

red silk cotton

The red silk cotton is spun into a soft, colorful thread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi bông từ cây gòn đỏ: "red silk cotton" chỉ một loại sợi thực vật nguồn gốc từ cây gòn đỏ (Bombax ceiba) ở miền đông Ấn Độ. Loại sợi này chất lượng thấp hơn so với sợi kapok (bông gòn thông thường).
dụ sử dụng
  • (Chiếc nệm được nhồi bằng sợi bông gòn đỏ, nhưng không xốp bằng sợi kapok.)
  • (Sợi bông gòn đỏ thường được dùng trong các loại gối rẻ tiền giá thành thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red silk cotton tree": cây gòn đỏ (Bombax ceiba), nơi sản xuất ra loại sợi này.
    • The red silk cotton tree is native to tropical Asia. (Cây gòn đỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á.)
  • "Inferior to kapok": thường được dùng để so sánh chất lượng giữa hai loại sợi.
    • Red silk cotton is considered inferior to kapok for insulation purposes. (Sợi bông gòn đỏ được coi thấp hơn sợi kapok về mục đích cách nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Silk-cotton (danh từ): tên gọi chung cho các loại sợi bông từ cây thuộc họ gòn (Bombacaceae).
  • Kapok (danh từ): sợi bông gòn chất lượng cao hơn, từ cây kapok (Ceiba pentandra).
Từ đồng nghĩa
  • Bombax cotton: sợi bông từ cây Bombax (tên khoa học của cây gòn đỏ).
  • Tree cotton: sợi bông từ cây, phân biệt với bông từ cây bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "red silk cotton"